遺資 yí zī · di tư Hán Việt: di tư · Pinyin: yí zī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 資 (tư)Pinyinyí zīHán Việtdi tưCấu tạo遺 + 資 · di + tư nghĩa thành phần: di + tư