遺賜 yí cì · di tứ Hán Việt: di tứ · Pinyin: yí cì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 賜 (tứ)Pinyinyí cìHán Việtdi tứCấu tạo遺 + 賜 · di + tứ nghĩa thành phần: di + tứ