遺趣 yí qù · di thú Hán Việt: di thú · Pinyin: yí qù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 趣 (thú)Pinyinyí qùHán Việtdi thúCấu tạo遺 + 趣 · di + thú nghĩa thành phần: di + thú