遺蹤 yí zōng · di tung Hán Việt: di tung · Pinyin: yí zōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蹤 (tung)Pinyinyí zōngHán Việtdi tungCấu tạo遺 + 蹤 · di + tung nghĩa thành phần: di + tung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遺留下來的蹤跡。宋.蘇軾〈水龍吟.似花還似非花〉詞:「曉來雨過,遺蹤何在?一池萍碎。」EngCihui 遺蹤 ízōng n. traces