遺轉 yí zhuǎn · di chuyển Hán Việt: di chuyển · Pinyin: yí zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 轉 (chuyển)Pinyinyí zhuǎnHán Việtdi chuyểnCấu tạo遺 + 轉 · di + chuyển nghĩa thành phần: di + chuyển