遺轍 yí zhé · di triệt Hán Việt: di triệt · Pinyin: yí zhé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 轍 (triệt)Pinyinyí zhéHán Việtdi triệtCấu tạo遺 + 轍 · di + triệt nghĩa thành phần: di + triệt