遺送 yí sòng · di tống Hán Việt: di tống · Pinyin: yí sòng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 送 (tống)Pinyinyí sòngHán Việtdi tốngCấu tạo遺 + 送 · di + tống nghĩa thành phần: di + tống Nghĩa EngCihui 遺送 yísòng v. will/bequeath to