遺遁 yí dùn · di độn Hán Việt: di độn · Pinyin: yí dùn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 遁 (độn)Pinyinyí dùnHán Việtdi độnCấu tạo遺 + 遁 · di + độn nghĩa thành phần: di + độn