遺鉤 yí gōu · di câu Hán Việt: di câu · Pinyin: yí gōu Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 鉤 (câu)Pinyinyí gōuHán Việtdi câuCấu tạo遺 + 鉤 · di + câu nghĩa thành phần: di + câu