遺錦 yí jǐn · di cẩm Hán Việt: di cẩm · Pinyin: yí jǐn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 錦 (cẩm)Pinyinyí jǐnHán Việtdi cẩmCấu tạo遺 + 錦 · di + cẩm nghĩa thành phần: di + cẩm