遺阡 yí qiān · di thiên Hán Việt: di thiên · Pinyin: yí qiān Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 阡 (thiên)Pinyinyí qiānHán Việtdi thiênCấu tạo遺 + 阡 · di + thiên nghĩa thành phần: di + thiên