遺雛 yí chú · di sồ Hán Việt: di sồ · Pinyin: yí chú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 雛 (sồ)Pinyinyí chúHán Việtdi sồCấu tạo遺 + 雛 · di + sồ nghĩa thành phần: di + sồ