遗响 di hưởng Hán Việt: di hưởng Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 响 (hưởng)Hán Việtdi hưởngCấu tạo遗 + 响 · di + hưởng nghĩa thành phần: di + hưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 餘音。宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「知不可乎驟得,託遺響於悲風。」