遺香

yí xiāng di hương

Hán Việt: di hương · Pinyin: yí xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùi thơm còn sót lại, thừa lại. Cũng như Dư hương. di hương di hương ☆Mùi thơm còn sót lại, thừa lại. Cũng như Dư hương.

ja

  • JMdict lingering odor of giver (clothes, etc.) (odour)