遺鯉 yí lǐ · di lí Hán Việt: di lí · Pinyin: yí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 鯉 (lí)Pinyinyí lǐHán Việtdi líCấu tạo遺 + 鯉 · di + lí nghĩa thành phần: di + lí