遼擴 liáo kuò · liêu khoách Hán Việt: liêu khoách · Pinyin: liáo kuò Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 擴 (khoách)Pinyinliáo kuòHán Việtliêu khoáchCấu tạo遼 + 擴 · liêu + khoách nghĩa thành phần: liêu + khoách