遼朗

liáo lǎng liêu lãng

Hán Việt: liêu lãng · Pinyin: liáo lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心性開闊、清明。如:「一般人總不能遼朗的看清世務。」