辽海鹤 liêu hải hạc Hán Việt: liêu hải hạc Tổng quan Cấu tạo: 辽 (liêu) + 海 (hải) + 鹤 (hạc)Hán Việtliêu hải hạcCấu tạo辽 + 海 + 鹤 · liêu + hải + hạc nghĩa thành phần: liêu + hải + hạc