遼西

liáo xī liêu tây

Hán Việt: liêu tây · Pinyin: liáo xī

Tổng quan

phía tây Liêu Ninh

Cấu tạo: (liêu) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía tây Liêu Ninh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.遼河以西的地區。 2.郡名。秦置。轄境約指河北省舊永平府至遼寧省舊錦州府。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽河以西的地区,就是辽宁的西部。

Eng

  • CC-CEDICT west of Liaoning
  • Cihui west of Liaoning