遼警 liáo jǐng · liêu cảnh Hán Việt: liêu cảnh · Pinyin: liáo jǐng Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 警 (cảnh)Pinyinliáo jǐngHán Việtliêu cảnhCấu tạo遼 + 警 · liêu + cảnh nghĩa thành phần: liêu + cảnh