遼隔 liáo gé · liêu cách Hán Việt: liêu cách · Pinyin: liáo gé Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 隔 (cách)Pinyinliáo géHán Việtliêu cáchCấu tạo遼 + 隔 · liêu + cách nghĩa thành phần: liêu + cách Nghĩa EngCihui 遼隔 iáogé* v.p. distantly apart