遼險 liáo xiǎn · liêu hiểm Hán Việt: liêu hiểm · Pinyin: liáo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 險 (hiểm)Pinyinliáo xiǎnHán Việtliêu hiểmCấu tạo遼 + 險 · liêu + hiểm nghĩa thành phần: liêu + hiểm