遼餉 liáo xiǎng · liêu hướng Hán Việt: liêu hướng · Pinyin: liáo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 餉 (hướng)Pinyinliáo xiǎngHán Việtliêu hướngCấu tạo遼 + 餉 · liêu + hướng nghĩa thành phần: liêu + hướng