遽下 cự hạ Hán Việt: cự hạ Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 下 (hạ)Hán Việtcự hạCấu tạo遽 + 下 · cự + hạ nghĩa thành phần: cự + hạ Nghĩa EngCihui 遽下 ùxià v. suddenly go/send down