遽亟 jù jí · cự cức Hán Việt: cự cức · Pinyin: jù jí Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 亟 (cức)Pinyinjù jíHán Việtcự cứcCấu tạo遽 + 亟 · cự + cức nghĩa thành phần: cự + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急忙;立即。Tân Hoa Tự Điển 1.急忙;立即。