遽倒 cự đảo Hán Việt: cự đảo Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 倒 (đảo)Hán Việtcự đảoCấu tạo遽 + 倒 · cự + đảo nghĩa thành phần: cự + đảo