遽央 jù yāng · cự ương Hán Việt: cự ương · Pinyin: jù yāng Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 央 (ương)Pinyinjù yāngHán Việtcự ươngCấu tạo遽 + 央 · cự + ương nghĩa thành phần: cự + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终尽;完毕。Tân Hoa Tự Điển 1.终尽;完毕。