遽委

jù wěi cự ủy

Hán Việt: cự ủy · Pinyin: jù wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指驿站车马和储存的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指驿站车马和储存的粮食。