遽寧 jù níng · cự ninh Hán Việt: cự ninh · Pinyin: jù níng Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 寧 (ninh)Pinyinjù níngHán Việtcự ninhCấu tạo遽 + 寧 · cự + ninh nghĩa thành phần: cự + ninh