遽戚 jù qī · cự thích Hán Việt: cự thích · Pinyin: jù qī Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 戚 (thích)Pinyinjù qīHán Việtcự thíchCấu tạo遽 + 戚 · cự + thích nghĩa thành phần: cự + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬畏貌。Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏貌。