遽遙 jù yáo · cự diêu Hán Việt: cự diêu · Pinyin: jù yáo Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 遙 (diêu)Pinyinjù yáoHán Việtcự diêuCấu tạo遽 + 遙 · cự + diêu nghĩa thành phần: cự + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。