避鄉

bì xiāng tị hương

Hán Việt: tị hương · Pinyin: bì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓市民为逃难而避居乡下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓市民为逃难而避居乡下。