避仇 bì chóu · tị cừu Hán Việt: tị cừu · Pinyin: bì chóu Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 仇 (cừu)Pinyinbì chóuHán Việttị cừuCấu tạo避 + 仇 · tị + cừu nghĩa thành phần: tị + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"避雠"。