避位 bì wèi · tị vị Hán Việt: tị vị · Pinyin: bì wèi Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 位 (vị)Pinyinbì wèiHán Việttị vịCấu tạo避 + 位 · tị + vị nghĩa thành phần: tị + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 让位;辞职; 离位起立。表示敬意。Tân Hoa Tự Điển 1.让位;辞职。 2.离位起立。表示敬意。