避债
tị trái
Hán Việt: tị trái · Pinyin: bì zhài
Tổng quan
1.犹躲债。
躲避債務。如:「他為了避債而到處藏匿。」也作「逃債」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trốn nợ
- Biên soạn dodge creditors
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹躲债。
Eng
- Cihui 避債 ìzhài v.o. dodge creditors
- Tần suất từ v.o. dodge creditors