避債 bì zhài · tị trái Hán Việt: tị trái · Pinyin: bì zhài Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 債 (trái)Pinyinbì zhàiHán Việttị tráiCấu tạo避 + 債 · tị + trái nghĩa thành phần: tị + trái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 躲避債務。如:「他為了避債而到處藏匿。」也作「逃債」。EngCihui 避債 ìzhài v.o. dodge creditors Từ liên quan Từ đồng nghĩa躲债