避兵 bì bīng · tị binh Hán Việt: tị binh · Pinyin: bì bīng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 兵 (binh)Pinyinbì bīngHán Việttị binhCấu tạo避 + 兵 · tị + binh nghĩa thành phần: tị + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓躲避战乱而移居他处; 谓避开敌军; 谓避免兵器所伤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓躲避战乱而移居他处。 2.谓避开敌军。 3.谓避免兵器所伤。