避兇

bì xiōng tị hung

Hán Việt: tị hung · Pinyin: bì xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓避开祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓避开祸害。