避刑 bì xíng · tị hình Hán Việt: tị hình · Pinyin: bì xíng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 刑 (hình)Pinyinbì xíngHán Việttị hìnhCấu tạo避 + 刑 · tị + hình nghĩa thành phần: tị + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓避免触犯刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓避免触犯刑法。