避臥 bì wò · tị ngọa Hán Việt: tị ngọa · Pinyin: bì wò Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 臥 (ngọa)Pinyinbì wòHán Việttị ngọaCấu tạo避 + 臥 · tị + ngọa nghĩa thành phần: tị + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓避世隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓避世隐居。