避去

bì qùtị khứ

Hán Việt: tị khứ · Pinyin: bì qù

Tổng quan

tránh đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.避开; 离去。

Cấu tạo: 避 (tị) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tránh đi
  • VietPhrases tránh đi
  • Tần suất từ tránh đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.避开; 离去。

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢