避吏

bì lì tị lại

Hán Việt: tị lại · Pinyin: bì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逃避狱吏的追捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃避狱吏的追捕。