避命 bì mìng · tị mệnh Hán Việt: tị mệnh · Pinyin: bì mìng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 命 (mệnh)Pinyinbì mìngHán Việttị mệnhCấu tạo避 + 命 · tị + mệnh nghĩa thành phần: tị + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逃命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逃命。