避喧

bì xuān tị huyên

Hán Việt: tị huyên · Pinyin: bì xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (huyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"避諠"; 谓避离喧嚣的尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"避諠"。 2.谓避离喧嚣的尘世。