避回

bì huí tị hồi

Hán Việt: tị hồi · Pinyin: bì huí

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"避回"; 回避;避忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"避回"。 2.回避;避忌。