避國 bì guó · tị quốc Hán Việt: tị quốc · Pinyin: bì guó Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 國 (quốc)Pinyinbì guóHán Việttị quốcCấu tạo避 + 國 · tị + quốc nghĩa thành phần: tị + quốc