避坐 bì zuò · tị tọa Hán Việt: tị tọa · Pinyin: bì zuò Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 坐 (tọa)Pinyinbì zuòHán Việttị tọaCấu tạo避 + 坐 · tị + tọa nghĩa thành phần: tị + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹避席。Tân Hoa Tự Điển 1.犹避席。