避堇 bì jǐn · tị cận Hán Việt: tị cận · Pinyin: bì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 堇 (cận)Pinyinbì jǐnHán Việttị cậnCấu tạo避 + 堇 · tị + cận nghĩa thành phần: tị + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"避厪"; 特指蓼虫喜寄生于味辛之蓼草,避开其味甘美之堇菜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"避厪"。 2.特指蓼虫喜寄生于味辛之蓼草,避开其味甘美之堇菜。