避塵 bì chén · tị trần Hán Việt: tị trần · Pinyin: bì chén Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 塵 (trần)Pinyinbì chénHán Việttị trầnCấu tạo避 + 塵 · tị + trần nghĩa thành phần: tị + trần