避境

bì jìng tị cảnh

Hán Việt: tị cảnh · Pinyin: bì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避离某地,不入其境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避离某地,不入其境。